|
STT
|
Họ & Tên
|
Năm Sinh
|
Học Vấn
|
Ngày Vào
|
TÌNH TRẠNG SỨC KHỎE
|
NGHỀ ĐANG
HỌC/LÀM
|
|
01
|
NGUYỄN VỮNG
|
1950
|
5/12
|
1996
|
CS Cổ/ yếu liệt tứ chi
|
|
|
02
|
TRẦN KIM HIÊN
|
1983
|
7/12
|
2006
|
CS C4 / Liệt tứ chi/BQ thần kinh/ BQ tạo hình
|
Vi tính
|
|
03
|
TRẦN QUANG VƯƠNG
|
1990
|
11/12
|
2007
|
CS Lưng/ Liệt hạ chi
|
Vẽ
|
|
04
|
VĂN VĂN BẢY
|
1969
|
5/12
|
1996
|
CS C / Liệt tứ chi/BQ thần kinh/ BQ tạo hình
|
vẽ
|
|
05
|
TRẦN VĂN THẮNG
|
1969
|
7/12
|
1996
|
CS C5- C6 /Liệt tứ chi/BQ thần kinh/BQ tạo hình
|
Vi tính
|
|
06
|
NGUYỄN VĂN LÂM
|
1985
|
12/12
|
2006
|
Cs C3- C4/Liệt tứ chi/BQ thần kinh/ BQ tạo hình
|
Vi tính
|
|
07
|
NGUYỄN BÁ BÔNG
|
1989
|
11/12
|
2006
|
CS C5A/ Liệt tứ chi / BQ thần kinh
|
Vi tính
|
|
08
|
ĐỖ MINH TÂM
|
1968
|
12/12
|
2003
|
CS C4/ Liệt tứ
chi/BQ thần kinh/ BQ ra da
|
Vẽ
|
|
09
|
NGUYỄN VĂN LƯƠNG
|
1988
|
12/12
|
2006
|
BT-VTT có hoàn cảnh khó khăn
|
Sư phạm
|
|
10
|
NGUYỄN VĂN TOÀN
|
1976
|
8/12
|
2006
|
CS D8 / Liệt hạ chi / BQ thần kinh / BQ tạo hình
|
Vẽ
|
|
11
|
NGÔ HỮU TIẾN
|
1986
|
5/12
|
2006
|
CS D2- D3 / Liệt hạ chi / BQ thần kinh / BQ tạo hình
|
Vẽ
|
|
12
|
ĐINH CÔNG DUY
|
1985
|
7/12
|
1999
|
Sốt bại liệt / Liệt tứ chi
|
Vi tính- quản lý web
|
|
13
|
NGUYỄN HOÀNG RIL
|
1991
|
11/12
|
2007
|
CS L1 / Liệt hạ chi / BQ thần kinh
|
Vi tính
|
|
14
|
NGUYỄN VĂN HẢI
|
1976
|
5/12
|
2008
|
CS lưng/ Liệt hạ chi/ BQ thần kinh/ Loét ụ tọa
|
Vẽ
|
|
15
|
NGUYỄN MINH THẨM
|
1990
|
9/12
|
2006
|
Nhiễm chất độc
|
Làm photoshop
|
|
16
|
NGUYỄN HỮU QUYỀN
|
1978
|
6/12
|
2009
|
Liệt 2 chi dưới, tổn thương T12A
|
Vi tính
|
|
17
|
LÝ VĂN MÔN
|
1961
|
9/12
|
1996
|
CS D12-L1 / Liệt hạ chi / BQ thần kinh / BQ ra da
|
|
|
18
|
NGUYỄN MINH HIẾU
|
1986
|
12/12
|
2001
|
Sốt / yếu tứ chi
|
Làm photoshop
|
|
19
|
TRẦN MINH THIỆN
|
1987
|
4/12
|
2007
|
Sốt bại liệt
|
May
|
|
20
|
NGUYỄN NGỌC HẬN
|
1984
|
5/12
|
2006
|
Di chứng bại não/ Liệt tứ chi
|
Vi tính
|
|
21
|
ĐẶNG VĂN TÀI
|
1970
|
5/12
|
1995
|
CS lưng/ Liệi hạ chi
|
Vẽ
|
|
22
|
MAI NGỌC HÓA
|
1985
|
9/12
|
2010
|
Động kinh nhẹ
|
Mỹ nghệ
|
|
23
|
TRẦN VĂN NGHIÊN
|
1968
|
2/12
|
2009
|
Sốt bại liệt-liệt 2 chi dưới
|
Mỹ nghệ
|
|
24
|
PHẠM TẤN LĨNH
|
1985
|
6/12
|
2006
|
Di chứng bại não
|
Làm photoshop
|
|
25
|
THƯỢNG VĂN LỢI
|
1986
|
12/12
|
2005
|
Sốt / liệt hạ chi
|
Sinh viên -công Nghệ thông tin
|
|
26
|
NGUYỄN HOÀNG THƯƠNG
|
1989
|
7/12
|
1996
|
|
Pha chế
|
|
27
|
NGUYỄN VĂN CƯỜNG
|
1987
|
11/12
|
1996
|
BT-VTT có hoàn cảnh khó khăn
|
Học văn hóa -Làm photoshop
|
|
28
|
ĐẶNG NGỌC HẢI
|
1988
|
6/12
|
2005
|
BT-VTT có hoàn cảnh khó khăn
|
Y tế
|
|
29
|
NGUYỄN MINH HIẾU
|
1985
|
5/12
|
2009
|
Gù lưng-VTT
có hoàn cảnh khó khăn
|
Phụ bếp
|
|
30
|
TRẦN THỊ KIM CHI
|
1975
|
4/12
|
2007
|
Sốt bại liệt / Liệt hạ chi
|
Học văn hóa
|
|
31
|
NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN
|
1959
|
10/12
|
1998
|
Liệt tứ chi
|
|
|
32
|
NGUYỄN THỊ LAN
|
1987
|
3/12
|
2007
|
Di chứng bại não, liệt 2 chi dưới, yếu 1 tay
|
Học văn hóa
|
|
33
|
LÊ LƯU TRIỀU TIÊN
|
1991
|
6/12
|
2008
|
VTT có hoàn cảnh khó khăn
|
Học văn hóa
|
|
34
|
LÊ LƯU CẨM TIÊN
|
1998
|
9/12
|
2008
|
Trẻ có hoàn cảnh khó khăn
|
Học văn hóa
|
|
35
|
NGUYỄN THỊ THU THỦY
|
1983
|
12/12
|
2005
|
Mất 1 chân / Tai nạn
|
Làm photoshop
|
|
36
|
LÝ THỊ BÍCH TUYỀN
|
1992
|
12/12
|
1996
|
Trẻ có hoàn cảnh khó khăn
|
Học văn hóa
|
|
37
|
LÝ THỊ BÍCH UYÊN
|
1995
|
9/12
|
1996
|
Trẻ có hoàn cảnh khó khăn
|
Học văn hóa
|
|
38
|
NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN
|
1993
|
11/12
|
2002
|
VTT có hoàn cảnh khó khăn
|
Học văn hóa
|
|
39
|
TRẦN VĂN THÀNH
|
1978
|
3/12
|
1993
|
Tim / Tâm thần
|
Học văn hóa
|
|
40
|
LƯƠNG VĂN TỈNH
|
1995
|
5/12
|
2005
|
Trẻ có hoàn cảnh khó khăn- bị ngược đãi
|
Học văn hóa
|
|
41
|
NGÔ HUỲNH TRUNG
|
2000
|
4/12
|
2007
|
Trẻ có hoàn cảnh khó khăn
|
Học văn hóa
|
|
42
|
LA VĂN THÀNH
|
1995
|
5/12
|
2008
|
Trẻ có hoàn cảnh khó khăn
|
Học văn hóa
|
|
43
|
NGUYỄN VĂN KHÁNH
|
1998
|
6/12
|
2007
|
Trẻ có hoàn cảnh khó khăn-khuyết tật
|
Học văn hóa
|
|
44
|
NỞ BÌNH AN
|
1995
|
6/12
|
2006
|
Trẻ có hoàn cảnh khó khăn
|
Học văn hóa
|
|
45
|
LÝ THỊ BÍCH TRÂM
|
1990
|
12/12
|
1996
|
VTT có hoàn cảnh khó khăn
|
Sinh viên
|
|
46
|
TRẦN ANH TUẦN
|
1996
|
6/12
|
2010
|
Mồ côi
|
Học văn hóa
|
|
47
|
TRẦN ANH THƯ
|
1998
|
4/12
|
2010
|
Mồ côi
|
Học văn hóa
|